Các Thuật Ngữ Trong Casino Thông Dụng Nhất Hiện Nay

Muốn chơi casino giành được nhiều chiến thắng, chắc chắn anh em phải nắm rõ luật chơi, các thuật ngữ trong casino và tích lũy nhiều kinh nghiệm chơi hay. Nếu người chơi không nắm được hết các thuật ngữ sẽ không thể hiểu và gặp bất tiện trong quá trình chơi casino. Hãy theo dõi bài viết dưới đây để biết được một số thuật ngữ casino được sử dụng nhiều nhất nhé.

Ý nghĩa chung của các thuật ngữ trong casino 

Các nhà cái uy tín hiện nay hầu hết đều nâng cấp để thuận tiện cho người chơi nhất, mỗi vùng miền sẽ cài đặt một ngôn ngữ tương ứng để khách hàng dễ dàng thao tác và trải nghiệm game. 

Tuy nhiên, nếu muốn chơi tại một sòng bài mang đẳng cấp quốc tế, chắc chắn anh em sẽ phải tìm hiểu trước những thuật ngữ chuyên ngành của casino. Vì ít nhiều các sòng bài này sẽ sử dụng các thuật ngữ bằng tiếng anh để tất cả mọi người trên thế giới đều hiểu. Nếu bạn không hiểu chúng, bạn sẽ gặp bất lợi trong các thao tác chơi casino. 

Có rất nhiều thuật ngữ trong casino tương tự nhau nên việc nắm rõ chúng sẽ giúp ích rất nhiều trong việc không bị nhầm lẫn dẫn đến những quyết định đặt cược sai lầm. Đây cũng là một trong những yếu tố giúp bạn trở thành một tay cược đẳng cấp. 

Tổng hợp các thuật ngữ casino chuyên dụng nhất 

Tổng hợp các thuật ngữ casino chuyên dụng nhất 
Tổng hợp các thuật ngữ casino chuyên dụng nhất

Để tiện theo dõi, Ku casino sẽ giải đáp các thuật ngữ casino theo thứ tự từ A – Z. Anh em cùng tham khảo để tự tin hơn khi chơi casino trực tuyến nhé. 

Thuật ngữ casino bắt đầu bằng chữ cái A

  • Action: có nghĩa là tổng số cược của một.
  • Add on: nghĩa là tăng mức đặt cược.
  • Ante: có nghĩa là tiền mù, thường xuất hiện trong các trò chơi yêu cầu cược trước một lượt chia bài.
  • All in: có nghĩa là tất tay, tức là dùng hết số tiền để đặt cược. 

Thuật ngữ casino bắt đầu bằng chữ cái B

  • Bank bet: mức cược cụ thể mà nhà cái yêu cầu.
  • Bankroll: nguồn vốn mà người chơi nạp vào để chơi cá cược. 
  • Banker: tượng trưng cho nhà cái, người tương tác trực tiếp với người chơi. 
  • Bead: nghĩa là cược ẩn danh, có thể cược qua người khác hoặc cửa khác.
  • Betting limit: là mức cược giới hạn mà nhà cái yêu cầu để người chơi lựa chọn trước khi tham gia đặt cược. 
  • Betting table: nghĩa là bàn đặt cược.
  • Blind bet: nghĩa là cược không cần nhìn bài.
  • Bluff: nghĩa là cược láo, đánh lừa đối thủ. 
  • Bonus: nhà cái thưởng thêm cho người chơi khi đạt đến mức cược tối đa. Dù kết quả của bạn là thắng hay thua cũng sẽ nhận được phần thưởng này. 
  • Buck: nghĩa là đặt cược nhanh.
  • Buy-in: nghĩa là mua thêm chip để đặt cược.
  • Bookmaker: xác nhận đồng ý đặt cược.
  • Black book: nghĩa là danh sách đen, những đối tượng lọt vào đây sẽ không được nhà cái hoan nghênh.

Thuật ngữ casino bắt đầu chữ C

Thuật ngữ casino bắt đầu chữ C
Thuật ngữ casino bắt đầu chữ C
  • Cage: nghĩa là thu ngân, có nhiệm vụ đổi chip.
  • Case money: nghĩa là tiền khẩn cấp.
  • Card washing: nghĩa là yêu cầu nhà cái trộn bài trước khi chia.
  • Case bet: cược hết số chip người chơi có. 
  • Croupier: chỉ người chia bài.
  • Carte: nghĩa là chọn thêm một lá bài.
  • Caller: yêu cầu được phục vụ ngay tại bàn.
  • Cash out: yêu cầu rút tiền.

Thuật ngữ casino bắt đầu chữ D

  • Dog: chỉ người yếu thế, đang bị thua.
  • Dog player: nghĩa là cược cửa dưới.
  • Dealer: chỉ người chia bài, tìm hiểu những góc khuất của Dealer hãy tham khảo tại Người chia bài trong casino gọi là gì.
  • Deck: nghĩa là bộ bài.
  • Draw: hành động rút bài từ bộ bài còn lại.
  • Deposit: yêu cầu nạp thêm tiền.
  • Double: yêu cầu tăng gấp đôi tiền cược.

Thuật ngữ casino bắt đầu từ E – L

  • Edge: chỉ người chơi đang có lợi thế và thắng nhiều.
  • Firing: sảnh chơi dành cho khách hàng VIP.
  • Flat Betting: tiền cược được cố định.
  • Fish: chỉ người thua đậm nhất.
  • Hand: chỉ số lượng bài được chia trong một ván.
  • Hot: chỉ người thắng cược.
  • Hot Streak: chỉ người thắng thắng liên tục.
  • Handle: nghĩa là tổng số tiền đã đặt cược.
  • High roller: chỉ người chơi thường xuyên tại sòng.
  • Insurance: mức cược do người chia bài yêu cầu.
  • Juice: chỉ hoa hồng của nhà cái.
  • Jackpot: là giải thưởng có giá trị lớn. Thường gặp trong các trò chơi nổ hũ, rồng hổ…
  • Loss bet: nghĩa là cược ngược.
  • Lobby: nghĩa là sảnh đợi.

Một số thuật ngữ bắt đầu bằng chữ cái khác

  • Match Play: nhà cái tổ chức giải đấu giữa các người chơi tham gia. 
  • Maximum Bet: nghĩa là mức cược trên giới hạn.
  • Minimum Bet: nghĩa là mức cược dưới giới hạn.
  • Natural win: nghĩa là thắng tự nhiên.
  • Pot: chỉ tổng tiền thưởng người chơi nhận được. 
  • Payout table: nghĩa là bảng hiển thị tiền cược, tiền thưởng của các ván.
  • Pit/ Pit boss: chỉ khu vực dành cho riêng nhà cái.
  • Payout Percentage: nhà cái chi trả cổ tức dựa vào tổng tiền cược của người chơi.
  • Odds: tỷ lệ thưởng.
  • Overlay: đặt cược dựa theo người chơi giỏi.
  • River: chỉ lượt chia bài cuối cùng.
  • Run: cược bổ sung.
  • Showdown: chỉ hành động lật bài của game thủ.
  • Sign-Up Bonus: là tiền thưởng dành cho tân thủ khi mới tham gia.
  • VIP: chỉ khách hàng lớn của nhà cái. 
  • Whale: chỉ người chơi có mức cược lớn.
  • Welcome Bonus: phần thưởng thêm dành cho tân thủ

Bài viết trên đây vừa cung cấp cho anh em những thuật ngữ trong casino được sử dụng nhiều nhất tại tất cả các sòng bài trên thế giới. Ngoài ra, mỗi trò chơi cũng sẽ có những thuật ngữ riêng. Vì vậy, để giành được nhiều tiền cược từ nhà cái, nhất định anh em phải hiểu rõ các thuật ngữ này nhé. 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *